Deltamethrin 2,5% dạng huyền phù đậm đặc – thuốc trừ sâu dùng trong y tế công cộng để kiểm soát muỗi, ruồi và gián
- Giới thiệu
Giới thiệu
Deltamethrin 2,5% SC — dạng huyền phù đậm đặc để kiểm soát sinh vật gây hại trong y tế công cộng
Ronch Deltamethrin 2,5% SC là dạng huyền phù đậm đặc dựa trên nước, được phát triển từ một trong những pyrethroid phổ biến nhất trong y tế công cộng. Sản phẩm mang lại hiệu quả đánh gục nhanh, hoạt tính tồn lưu lâu dài và tác dụng kích thích–đẩy lùi, giúp giữ muỗi và ruồi ra ngoài các phòng đã được xử lý — sự kết hợp này khiến deltamethrin trở thành tiêu chuẩn toàn cầu cho phương pháp phun tồn lưu trong nhà.
Những lợi ích chính
• Đánh gục nhanh cộng với hoạt tính tồn lưu lâu dài trên tường, trần và màn chắn
• Tác dụng kích thích–đẩy lùi — giảm việc muỗi xâm nhập và đậu nghỉ trong nhà
• Dạng huyền phù đậm đặc dựa trên nước: mùi nhẹ, không làm ố, không gây hư hại lớp sơn do dung môi
• Huyền phù mịn đồng đều — phủ đều bề mặt, không gây tắc vòi phun
• Phù hợp với bình phun lưng, bình phun nén và máy phun ULV
• Hỗ trợ đóng gói theo nhãn hiệu sản xuất (OEM) hoặc nhãn hiệu riêng cùng tài liệu đăng ký
Loài sâu hại mục tiêu
Muỗi, ruồi nhà, gián, bọ chét giường, bọ chét, kiến.
Ứng dụng
Lắc kỹ trước khi sử dụng. Đo thể tích cần thiết, thêm vào nước đã đổ đầy một nửa, khuấy đều rồi bổ sung nước đến mức yêu cầu. Phun dạng phun tồn lưu lên bề mặt với liều lượng 0,7–1,0 mL sản phẩm đã pha trên mỗi m² (khoảng 20–27 mg hoạt chất) lên tường, trần nhà, mái hiên, lưới chắn cửa sổ và các nơi ẩn náu. Xử lý lại khi hiệu lực tồn lưu suy giảm. Luôn tuân thủ hướng dẫn ghi trên nhãn đã được đăng ký tại địa phương.
Thông số kỹ thuật
Deltamethrin 2,5% (w/w) | Dạng bào chế: SC | Tỷ lệ lơ lửng: ≥90% | Độ pH (1%): 5,0–8,0 | Độ nhớt: 200–800 mPa·s | Khối lượng riêng: 1,05–1,15 g/mL | Ổn định sau ba chu kỳ đóng băng–tan băng
Đóng gói và bảo quản
can HDPE 1 L / 5 L / 20 L. Bảo quản nơi khô ráo, kín, ở nhiệt độ 5–35 °C; tránh đóng băng và ánh nắng trực tiếp; hạn sử dụng 2 năm.
Gửi cho chúng tôi loài côn trùng mục tiêu, diện tích cần xử lý và yêu cầu bao bì — chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.

EN
AR
BG
HR
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
PT
RU
ES
TL
ID
VI
TH
AF
MS
SW
UR
BN
CEB
GU
HA
IG
KN
LO
MR
SO
TE
YO
ZU
ML
ST
PS
SN
SD
XH














