Thuốc trừ sâu sức khỏe cộng đồng Imidacloprid 350 g/L SC để kiểm soát gián và ruồi
- Giới thiệu
Giới thiệu
Imidacloprid 350 g/L SC — dạng neonicotinoid đậm đặc có tải lượng cao dành cho kiểm soát sinh vật gây hại trong y tế công cộng
Ronch imidacloprid 350 g/L SC cung cấp khối lượng hoạt chất cao hơn ba lần so với dạng huyền phù đậm đặc tiêu chuẩn 100 g/L trong cùng một thùng. Các kỹ thuật viên chuyên nghiệp và nhà phân phối pha loãng tại chỗ, giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu kho trên mỗi mét vuông được xử lý, đồng thời duy trì cơ chế tác động nội hấp và không phải pyrethroid — yếu tố khiến imidacloprid trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong luân canh.
Những lợi ích chính
• Tải lượng hoạt chất cao — thể tích liều dùng nhỏ hơn, chi phí vận chuyển thấp hơn trên mỗi mét vuông được xử lý
• Cơ chế tác động không phải pyrethroid (IRAC 4A) nhằm quản lý kháng thuốc
• Hoạt tính tiếp xúc, vị độc và nội hấp giúp tiêu diệt côn trùng tránh tiếp xúc bề mặt
• Thời gian tồn lưu dài trên bê tông, gạch và gỗ chưa sơn
• Dung môi gốc nước: mùi nhẹ, không để lại vết, dễ đo lường và pha loãng
• Hỗ trợ đóng gói theo nhãn hiệu sản xuất (OEM) hoặc nhãn hiệu riêng cùng tài liệu đăng ký
Loài sâu hại mục tiêu
Gián, ruồi nhà, kiến, bọ chét.
Ứng dụng
Lắc đều trước khi sử dụng. Pha loãng theo tỷ lệ 1:50–1:100 với nước sạch. Phun dạng phun tồn lưu lên bề mặt ở liều 0,06–0,12 mL chế phẩm đậm đặc trên mỗi m² (tương đương khoảng 20–40 mg hoạt chất). Xịt vào các khe nứt, kẽ hở, chân tường, cống thoát nước và khu vực thùng rác. Xử lý lại khi hiệu lực tồn lưu suy giảm. Luôn tuân thủ hướng dẫn ghi trên nhãn đã được đăng ký tại địa phương.
Thông số kỹ thuật
Imidacloprid 350 g/L | Dạng bào chế: SC | Tỷ lệ treo: ≥90% | Độ pH (1%): 5,0–8,0 | Độ nhớt: 300–1200 mPa·s | Khối lượng riêng: 1,10–1,20 g/mL | Ổn định sau 3 chu kỳ đóng băng–tan băng
Đóng gói và bảo quản
can HDPE 1 L / 5 L / 20 L. Bảo quản nơi khô ráo, kín, ở nhiệt độ 5–35 °C; tránh đóng băng và ánh nắng trực tiếp; hạn sử dụng 2 năm.
Gửi cho chúng tôi thông tin về loài gây hại mục tiêu, diện tích cần xử lý và yêu cầu bao bì — chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.

EN
AR
BG
HR
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
PT
RU
ES
TL
ID
VI
TH
AF
MS
SW
UR
BN
CEB
GU
HA
IG
KN
LO
MR
SO
TE
YO
ZU
ML
ST
PS
SN
SD
XH








